草地
Trong tiếng Trung, 草地 (cǎodì) có nghĩa là “bãi cỏ; đồng cỏ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bãi cỏ
- đồng cỏ
Lượng từ: 片
Trong tiếng Trung, 草地 (cǎodì) có nghĩa là “bãi cỏ; đồng cỏ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 片