Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

草地

cǎodì

Trong tiếng Trung, 草地 (cǎodì) có nghĩa là “bãi cỏ; đồng cỏ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bãi cỏ
  2. đồng cỏ

Lượng từ: 片

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 孩子们在草地上玩。
    Háizimen zài cǎodì shàng wán.
    Trẻ con đang chơi trên bãi cỏ.

Chữ Hán