Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

起草

qǐcǎo

Trong tiếng Trung, 起草 (qǐcǎo) có nghĩa là “soạn thảo; khởi thảo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. soạn thảo
  2. khởi thảo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 秘书正在起草明天会议的报告。
    Mìshū zhèngzài qǐcǎo míngtiān huìyì de bàogào.
    Thư ký đang soạn thảo báo cáo cho cuộc họp ngày mai.

Chữ Hán