Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

地

de

Trong tiếng Trung, 地 (de) có nghĩa là “(trợ từ) tạo phó từ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (trợ từ) tạo phó từ

Cách đọc khác: dì — earth; ground

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她高兴地回家了。
    Tā gāoxìng de huí jiā le.
    Cô ấy vui vẻ về nhà.

Chữ Hán

地
dì
(trợ từ) tạo phó từ
Từ chứa 地