Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

近来

jìnlái

Trong tiếng Trung, 近来 (jìnlái) có nghĩa là “gần đây; dạo này”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gần đây
  2. dạo này

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你近来身体怎么样?
    Nǐ jìnlái shēntǐ zěnmeyàng?
    Dạo này sức khỏe của bạn thế nào?

Chữ Hán