Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

靠近

kàojìn

Trong tiếng Trung, 靠近 (kàojìn) có nghĩa là “gần; lại gần; tiếp cận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gần
  2. lại gần
  3. tiếp cận

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们学校靠近地铁站。
    Wǒmen xuéxiào kàojìn dìtiězhàn.
    Trường học của chúng tôi ở gần ga tàu điện ngầm.

Chữ Hán