靠近
Trong tiếng Trung, 靠近 (kàojìn) có nghĩa là “gần; lại gần; tiếp cận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- gần
- lại gần
- tiếp cận
Trong tiếng Trung, 靠近 (kàojìn) có nghĩa là “gần; lại gần; tiếp cận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.