Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

近期

jìnqī

Trong tiếng Trung, 近期 (jìnqī) có nghĩa là “gần đây; thời gian tới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gần đây
  2. thời gian tới

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你近期有旅行计划吗?
    Nǐ jìnqī yǒu lǚxíng jìhuà ma?
    Gần đây bạn có kế hoạch đi du lịch không?

Chữ Hán