近代
Trong tiếng Trung, 近代 (jìndài) có nghĩa là “thời cận đại; cận đại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thời cận đại
- cận đại
Trong tiếng Trung, 近代 (jìndài) có nghĩa là “thời cận đại; cận đại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.