Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

近代

jìndài

Trong tiếng Trung, 近代 (jìndài) có nghĩa là “thời cận đại; cận đại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thời cận đại
  2. cận đại

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他喜欢研究中国近代历史。
    Tā xǐhuan yánjiū Zhōngguó jìndài lìshǐ.
    Anh ấy thích nghiên cứu lịch sử cận đại Trung Quốc.

Chữ Hán