时代
Trong tiếng Trung, 时代 (shídài) có nghĩa là “thời đại; thời kỳ; kỷ nguyên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thời đại
- thời kỳ
- kỷ nguyên
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 时代 (shídài) có nghĩa là “thời đại; thời kỳ; kỷ nguyên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个