Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

年代

niándài

Trong tiếng Trung, 年代 (niándài) có nghĩa là “thập niên; niên đại; thời đại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thập niên
  2. niên đại
  3. thời đại

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这首歌在那个年代很流行。
    Zhè shǒu gē zài nàge niándài hěn liúxíng.
    Bài hát này rất thịnh hành vào thời đại đó.

Chữ Hán