年代
Trong tiếng Trung, 年代 (niándài) có nghĩa là “thập niên; niên đại; thời đại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thập niên
- niên đại
- thời đại
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 年代 (niándài) có nghĩa là “thập niên; niên đại; thời đại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个