Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

件

jiàn

Trong tiếng Trung, 件 (jiàn) có nghĩa là “(lượng từ) quần áo, sự việc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (lượng từ) quần áo, sự việc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这件衣服非常漂亮。
    Zhè jiàn yīfu fēicháng piàoliang.
    Bộ quần áo này rất đẹp.

Chữ Hán

件
jiàn
(lượng từ) quần áo, sự việc
Từ chứa 件