Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

文明

wénmíng

Trong tiếng Trung, 文明 (wénmíng) có nghĩa là “văn minh; có văn hóa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. văn minh
  2. có văn hóa

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们要做文明的乘客。
    Wǒmen yào zuò wénmíng de chéngkè.
    Chúng ta nên là những hành khách văn minh.

Chữ Hán