外文
Trong tiếng Trung, 外文 (wàiwén) có nghĩa là “tiếng nước ngoài; ngoại ngữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tiếng nước ngoài
- ngoại ngữ
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 外文 (wàiwén) có nghĩa là “tiếng nước ngoài; ngoại ngữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.