Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

外文

wàiwén

Trong tiếng Trung, 外文 (wàiwén) có nghĩa là “tiếng nước ngoài; ngoại ngữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiếng nước ngoài
  2. ngoại ngữ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她喜欢看外文书。
    Tā xǐhuan kàn wàiwén shū.
    Cô ấy thích đọc sách tiếng nước ngoài.

Chữ Hán