Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

外

wài

Trong tiếng Trung, 外 (wài) có nghĩa là “ngoài; bên ngoài; nước ngoài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngoài
  2. bên ngoài
  3. nước ngoài

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 房间外很冷。
    Fángjiān wài hěn lěng.
    Bên ngoài phòng rất lạnh.

Chữ Hán

外
wài
ngoài; bên ngoài
Từ chứa 外