外边
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 外邊
Trong tiếng Trung, 外边 (wàibian) có nghĩa là “bên ngoài; ngoài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bên ngoài
- ngoài
Trong tiếng Trung, 外边 (wàibian) có nghĩa là “bên ngoài; ngoài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.