Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

手艺

shǒuyì

Trong tiếng Trung, 手艺 (shǒuyì) có nghĩa là “tay nghề; sự khéo tay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tay nghề
  2. sự khéo tay

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爷爷做饭的手艺很好,大家都爱吃。
    Yéye zuòfàn de shǒuyì hěn hǎo, dàjiā dōu ài chī.
    Tay nghề nấu ăn của ông rất giỏi, ai cũng thích ăn.

Chữ Hán