Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

品种

pǐnzhǒng

Trong tiếng Trung, 品种 (pǐnzhǒng) có nghĩa là “giống; chủng loại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giống
  2. chủng loại

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家店卖很多品种的苹果。
    Zhè jiā diàn mài hěn duō pǐnzhǒng de píngguǒ.
    Cửa hàng này bán rất nhiều giống táo.

Chữ Hán