品种
Trong tiếng Trung, 品种 (pǐnzhǒng) có nghĩa là “giống; chủng loại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- giống
- chủng loại
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 品种 (pǐnzhǒng) có nghĩa là “giống; chủng loại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个