Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

种类

zhǒnglèi

Trong tiếng Trung, 种类 (zhǒnglèi) có nghĩa là “loại; chủng loại; thể loại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. loại
  2. chủng loại
  3. thể loại

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家超市的水果种类很多。
    Zhè jiā chāoshì de shuǐguǒ zhǒnglèi hěn duō.
    Siêu thị này có rất nhiều loại trái cây.

Chữ Hán