Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

人类

rénlèi

Trong tiếng Trung, 人类 (rénlèi) có nghĩa là “nhân loại; loài người”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhân loại
  2. loài người

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 保护环境对人类非常重要。
    Bǎohù huánjìng duì rénlèi fēicháng zhòngyào.
    Bảo vệ môi trường rất quan trọng đối với nhân loại.

Chữ Hán