研制
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 研製
Trong tiếng Trung, 研制 (yánzhì) có nghĩa là “nghiên cứu chế tạo; phát triển”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nghiên cứu chế tạo
- phát triển
Trong tiếng Trung, 研制 (yánzhì) có nghĩa là “nghiên cứu chế tạo; phát triển”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.