Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

钻研

zuānyán

Trong tiếng Trung, 钻研 (zuānyán) có nghĩa là “nghiên cứu sâu; đào sâu nghiên cứu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nghiên cứu sâu
  2. đào sâu nghiên cứu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她多年来一直潜心钻研医学技术。
    Tā duōnián lái yīzhí qiánxīn zuānyán yīxué jìshù.
    Nhiều năm qua cô ấy luôn tập trung nghiên cứu sâu kỹ thuật y học.

Chữ Hán