Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

钻

zuān
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 鑽

Trong tiếng Trung, 钻 (zuān) có nghĩa là “khoan; đục; chui vào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khoan
  2. đục
  3. chui vào

Cách đọc khác: zuàn — drill; auger; diamond

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 小猫钻进了床底下。
    Xiǎomāo zuānjìnle chuáng dǐxia.
    Mèo con chui vào dưới gầm giường.

Chữ Hán

钻
zuān
khoan; đục
Từ chứa 钻