钻
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 鑽
Trong tiếng Trung, 钻 (zuān) có nghĩa là “khoan; đục; chui vào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khoan
- đục
- chui vào
Cách đọc khác: zuàn — drill; auger; diamond
Trong tiếng Trung, 钻 (zuān) có nghĩa là “khoan; đục; chui vào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: zuàn — drill; auger; diamond