Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

研究

yánjiū

Trong tiếng Trung, 研究 (yánjiū) có nghĩa là “nghiên cứu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nghiên cứu

Lượng từ: 项

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 科学家正在研究这个问题。
    Kēxuéjiā zhèngzài yánjiū zhège wèntí.
    Các nhà khoa học đang nghiên cứu vấn đề này.

Chữ Hán

研
yán
to grind; study
Từ chứa 研
究
jiū
after all; to investigate
Từ chứa 究