研讨
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 研討
Trong tiếng Trung, 研讨 (yántǎo) có nghĩa là “nghiên cứu thảo luận; hội thảo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nghiên cứu thảo luận
- hội thảo
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 研讨 (yántǎo) có nghĩa là “nghiên cứu thảo luận; hội thảo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.