Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

研讨

yántǎo
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 研討

Trong tiếng Trung, 研讨 (yántǎo) có nghĩa là “nghiên cứu thảo luận; hội thảo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nghiên cứu thảo luận
  2. hội thảo
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 专家们聚在一起研讨环境保护问题。
    Zhuānjiāmen jù zài yīqǐ yántǎo huánjìng bǎohù wèntí.
    Các chuyên gia tụ họp lại để nghiên cứu thảo luận về vấn đề bảo vệ môi trường.

Chữ Hán