调研
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 調研
Trong tiếng Trung, 调研 (diàoyán) có nghĩa là “nghiên cứu; điều tra; khảo sát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nghiên cứu
- điều tra
- khảo sát
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 调研 (diàoyán) có nghĩa là “nghiên cứu; điều tra; khảo sát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.