Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

乞讨

qǐtǎo
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 乞討

Trong tiếng Trung, 乞讨 (qǐtǎo) có nghĩa là “ăn xin; đi ăn mày”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ăn xin
  2. đi ăn mày
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那个流浪者曾在街头乞讨。
    Nàge liúlàngzhě céng zài jiētóu qǐtǎo.
    Người lang thang đó từng đi ăn xin trên đường phố.

Chữ Hán