讨
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 討
Trong tiếng Trung, 讨 (tǎo) có nghĩa là “đòi; yêu cầu; chuốc lấy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đòi
- yêu cầu
- chuốc lấy
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 讨 (tǎo) có nghĩa là “đòi; yêu cầu; chuốc lấy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.