Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

讲究

jiǎngjiu

Trong tiếng Trung, 讲究 (jiǎngjiu) có nghĩa là “chú trọng; cầu kỳ; kỹ tính”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chú trọng
  2. cầu kỳ
  3. kỹ tính

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他对衣着和饮食都很讲究。
    Tā duì yīzhuó hé yǐnshí dōu hěn jiǎngjiu.
    Anh ấy rất cầu kỳ về cách ăn mặc và ăn uống.

Chữ Hán