Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

讲课

jiǎngkè
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 講課

Trong tiếng Trung, 讲课 (jiǎngkè) có nghĩa là “giảng bài; dạy học”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giảng bài
  2. dạy học

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 老师正在讲课。
    Lǎoshī zhèngzài jiǎngkè.
    Thầy giáo đang giảng bài.

Chữ Hán