Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

讲

jiǎng

Trong tiếng Trung, 讲 (jiǎng) có nghĩa là “nói; kể; giảng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nói
  2. kể
  3. giảng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爷爷喜欢给我们讲故事。
    Yéye xǐhuan gěi wǒmen jiǎng gùshi.
    Ông nội thích kể chuyện cho chúng tôi nghe.

Chữ Hán

讲
jiǎng
nói; kể
Từ chứa 讲