Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

演讲

yǎnjiǎng

Trong tiếng Trung, 演讲 (yǎnjiǎng) có nghĩa là “diễn thuyết; thuyết trình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. diễn thuyết
  2. thuyết trình

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他明天要在学校演讲。
    Tā míngtiān yào zài xuéxiào yǎnjiǎng.
    Ngày mai anh ấy sẽ diễn thuyết ở trường.

Chữ Hán