演讲
Trong tiếng Trung, 演讲 (yǎnjiǎng) có nghĩa là “diễn thuyết; thuyết trình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- diễn thuyết
- thuyết trình
Trong tiếng Trung, 演讲 (yǎnjiǎng) có nghĩa là “diễn thuyết; thuyết trình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.