Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

豆子

dòuzi

Trong tiếng Trung, 豆子 (dòuzi) có nghĩa là “hạt đậu; đậu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hạt đậu
  2. đậu

Lượng từ: 颗

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 奶奶在院子里种了很多豆子。
    Nǎinai zài yuànzili zhòngle hěn duō dòuzi.
    Bà đã trồng rất nhiều đậu trong sân.

Chữ Hán

豆
dòu
legume; pulse; bean; pea (颗,粒) (variant of 豆); legume; pulse; bean; pea (颗,粒)
Từ chứa 豆