Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

腐化

fǔhuà

Trong tiếng Trung, 腐化 (fǔhuà) có nghĩa là “hủ hóa; tha hóa; đồi bại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hủ hóa
  2. tha hóa
  3. đồi bại

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 过度的权力容易让人腐化。
    Guòdù de quánlì róngyì ràng rén fǔhuà.
    Quyền lực quá mức dễ khiến con người bị tha hóa.

Chữ Hán