Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

渴

kě

Trong tiếng Trung, 渴 (kě) có nghĩa là “khát; khát nước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khát
  2. khát nước

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我很渴,想喝水。
    Wǒ hěn kě, xiǎng hē shuǐ.
    Tôi rất khát, muốn uống nước.

Chữ Hán

渴
kě
khát; khát nước
Từ chứa 渴