渴
Trong tiếng Trung, 渴 (kě) có nghĩa là “khát; khát nước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khát
- khát nước
Trong tiếng Trung, 渴 (kě) có nghĩa là “khát; khát nước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.