Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

探测

tàncè

Trong tiếng Trung, 探测 (tàncè) có nghĩa là “dò tìm; thăm dò”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dò tìm
  2. thăm dò

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 科学家用仪器探测深海。
    Kēxuéjiā yòng yíqì tàncè shēnhǎi.
    Các nhà khoa học dùng thiết bị để thăm dò biển sâu.

Chữ Hán