监测
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 監測
Trong tiếng Trung, 监测 (jiāncè) có nghĩa là “giám sát; theo dõi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- giám sát
- theo dõi
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 监测 (jiāncè) có nghĩa là “giám sát; theo dõi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.