Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

监狱

jiānyù

Trong tiếng Trung, 监狱 (jiānyù) có nghĩa là “nhà tù; nhà giam; trại giam”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhà tù
  2. nhà giam
  3. trại giam

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他在监狱里待了五年。
    Tā zài jiānyù lǐ dàile wǔ nián.
    Anh ta đã ở trong tù năm năm.

Chữ Hán

监
jiān
to supervise; to inspect
Từ chứa 监
狱
yù
prison
Từ chứa 狱