Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

地狱

dìyù
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 地獄

Trong tiếng Trung, 地狱 (dìyù) có nghĩa là “địa ngục; âm phủ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. địa ngục
  2. âm phủ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这里夏天的天气热如地狱。
    Zhèlǐ xiàtiān de tiānqì rè rú dìyù.
    Thời tiết mùa hè ở đây nóng như địa ngục.

Chữ Hán