Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

总监

zǒngjiān
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 總監

Trong tiếng Trung, 总监 (zǒngjiān) có nghĩa là “giám đốc; trưởng bộ phận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giám đốc
  2. trưởng bộ phận
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她上个月升任市场总监。
    Tā shàng gè yuè shēngrèn shìchǎng zǒngjiān.
    Tháng trước cô ấy được thăng chức lên làm giám đốc tiếp thị.

Chữ Hán