Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

监视

jiānshì

Trong tiếng Trung, 监视 (jiānshì) có nghĩa là “theo dõi; giám sát; canh chừng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. theo dõi
  2. giám sát
  3. canh chừng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 警察正在密切监视那个嫌疑人。
    Jǐngchá zhèngzài mìqiè jiānshì nàge xiányírén.
    Cảnh sát đang theo dõi chặt chẽ kẻ tình nghi đó.

Chữ Hán

监
jiān
to supervise; to inspect
Từ chứa 监
视
shì
(literary, or bound form) to look at
Từ chứa 视