Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

视频

shìpín

Trong tiếng Trung, 视频 (shìpín) có nghĩa là “video; clip”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. video
  2. clip
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我在网上看了一个教学视频。
    Wǒ zài wǎngshàng kànle yí gè jiàoxué shìpín.
    Tôi đã xem một video giảng dạy trên mạng.

Chữ Hán

视
shì
(literary, or bound form) to look at
Từ chứa 视
频
pín
frequency; frequently
Từ chứa 频