视为
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 視為
Trong tiếng Trung, 视为 (shìwéi) có nghĩa là “coi là; xem là; coi như”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- coi là
- xem là
- coi như
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 视为 (shìwéi) có nghĩa là “coi là; xem là; coi như”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.