Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

视为

shìwéi
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 視為

Trong tiếng Trung, 视为 (shìwéi) có nghĩa là “coi là; xem là; coi như”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. coi là
  2. xem là
  3. coi như
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大家都把他视为好朋友。
    Dàjiā dōu bǎ tā shìwéi hǎo péngyou.
    Mọi người đều coi anh ấy là bạn tốt.

Chữ Hán