电视台
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 電視台
Trong tiếng Trung, 电视台 (diànshìtái) có nghĩa là “đài truyền hình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đài truyền hình
Trong tiếng Trung, 电视台 (diànshìtái) có nghĩa là “đài truyền hình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.