电台
Trong tiếng Trung, 电台 (diàntái) có nghĩa là “máy thu phát; đài phát thanh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- máy thu phát
- đài phát thanh
Lượng từ: 个、家
Trong tiếng Trung, 电台 (diàntái) có nghĩa là “máy thu phát; đài phát thanh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个、家