Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

电台

diàntái

Trong tiếng Trung, 电台 (diàntái) có nghĩa là “máy thu phát; đài phát thanh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. máy thu phát
  2. đài phát thanh

Lượng từ: 个、家

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爷爷每天都听电台新闻。
    Yéye měitiān dōu tīng diàntái xīnwén.
    Ông nội ngày nào cũng nghe tin tức trên đài phát thanh.

Chữ Hán