Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

影视

yǐngshì
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 影視

Trong tiếng Trung, 影视 (yǐngshì) có nghĩa là “điện ảnh và truyền hình; phim ảnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. điện ảnh và truyền hình
  2. phim ảnh
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 很多年轻人喜欢影视作品。
    Hěn duō niánqīngrén xǐhuan yǐngshì zuòpǐn.
    Nhiều người trẻ thích các tác phẩm phim ảnh.

Chữ Hán

影
yǐng
picture; image
Từ chứa 影
视
shì
(literary, or bound form) to look at
Từ chứa 视