Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

频道

píndào

Trong tiếng Trung, 频道 (píndào) có nghĩa là “tần số; kênh truyền hình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tần số
  2. kênh truyền hình
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把电视换到体育频道。
    Qǐng bǎ diànshì huàn dào tǐyù píndào.
    Xin vui lòng chuyển tivi sang kênh thể thao.

Chữ Hán