频频
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 頻頻
Trong tiếng Trung, 频频 (pínpín) có nghĩa là “liên tục; liên tiếp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- liên tục
- liên tiếp
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 频频 (pínpín) có nghĩa là “liên tục; liên tiếp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.