Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

监管

jiānguǎn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 監管

Trong tiếng Trung, 监管 (jiānguǎn) có nghĩa là “quản lý giám sát; điều tiết; giám sát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quản lý giám sát
  2. điều tiết
  3. giám sát
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 食品安全需要政府的严格监管。
    Shípǐn ānquán xūyào zhèngfǔ de yángé jiānguǎn.
    An toàn thực phẩm cần sự giám sát chặt chẽ từ chính phủ.

Chữ Hán