检测
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 檢測
Trong tiếng Trung, 检测 (jiǎncè) có nghĩa là “kiểm tra; phát hiện; xét nghiệm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- kiểm tra
- phát hiện
- xét nghiệm
Trong tiếng Trung, 检测 (jiǎncè) có nghĩa là “kiểm tra; phát hiện; xét nghiệm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.