安检
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 安檢
Trong tiếng Trung, 安检 (ānjiǎn) có nghĩa là “kiểm tra an ninh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- kiểm tra an ninh
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 安检 (ānjiǎn) có nghĩa là “kiểm tra an ninh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.