Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

安检

ānjiǎn
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 安檢

Trong tiếng Trung, 安检 (ānjiǎn) có nghĩa là “kiểm tra an ninh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kiểm tra an ninh
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 进机场需要过安检。
    Jìn jīchǎng xūyào guò ānjiǎn.
    Vào sân bay cần phải qua kiểm tra an ninh.

Chữ Hán