Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

体检

tǐjiǎn
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 體檢

Trong tiếng Trung, 体检 (tǐjiǎn) có nghĩa là “khám sức khỏe”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khám sức khỏe
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们公司每年体检一次。
    Wǒmen gōngsī měinián tǐjiǎn yí cì.
    Công ty chúng tôi khám sức khỏe mỗi năm một lần.

Chữ Hán

检
jiǎn
to check; to examine
Từ chứa 检