体检
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 體檢
Trong tiếng Trung, 体检 (tǐjiǎn) có nghĩa là “khám sức khỏe”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khám sức khỏe
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 体检 (tǐjiǎn) có nghĩa là “khám sức khỏe”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.